Hóa học đằng sau rau cần tây

Rau cần tây là loại cây trồng phổ biến và thường xuất hiện nhiều trong bữa ăn. Tuy nhiên hóa học về chúng thì không phải ai cũng biết.

Vì thế trong bài viết lần này chúng ta sẽ tìm hiểu về hóa học đằng sau rau cần tây để giúp các bạn hiểu rõ hơn cũng như những lợi ích sức khỏe và những lưu ý đặc biệt khi sử dụng loại rau này. Bạn hãy giành ít thời gian để đọc và suy ngẫm nhé!

Đôi nét

Theo wikipedia thì cần tây (Apium Tombolens L.) là một loài thực vật đầm lầy thuộc họ Hoa tán (Apiaceae) hoặc họ Umbelliferae.

Loài này được Carl von Linné mô tả khoa học đầu tiên năm 1753. Cần tây được trồng rộng rãi ở các vùng ôn đới như một loại cây trồng quan trọng trong vườn và là một loại rau phổ biến.

Cần tây đã trồng nhiều ở Việt Nam để làm rau ăn, rất ngon khi rau cần tây xào với thịt bò, và thường dùng kèm với món hủ tíu Nam Vang ở miền Nam VN.

Cần có hai loại; có loại cần cao, lớn, mọc hoang ở ruộng lầy, các thung lũng, bìa rừng núi; mọc nhiều nhất ở các ruộng bậc thang, sình lầy ở Quảng Ngãi, Bình Định v.v.

Cây cần tây

Hiện nay, rau cần tây được xem như một loại rau sạch, thơm ngon, hợp khẩu vị. Rau cần tây thường sống và xanh tốt vào mùa rét.

Rau cần tây có nhiều tác dụng tốt trong chữa bệnh huyết áp cao, lợi tiểu trong phù thũng. Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là rễ và củ, lá thân cây cần ăn uống chín như rau muống.

Thông tin dinh dưỡng của cần tây

Vì cần tây chủ yếu được làm từ nước (gần 95%), nên hàm lượng vitamin hoặc khoáng chất không cao.

Tuy nhiên, theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), cần tây là một nguồn cung cấp vitamin K dồi dào, với một cốc chứa khoảng 30% lượng khuyến nghị hàng ngày.

Thành phần dinh dưỡng của cần tây. Nguồn: Botcantayjans.com

Cần tây cũng có thể giúp bạn có đủ folate, kali, chất xơ và molypden. Cần tây cũng chứa một lượng nhỏ vitamin C, vitamin A, vitamin K và một số vitamin B, có ít calo, carbohydrate, chất béo và cholesterol.

Hóa học đằng sau

Cần tây là một loại cây có mùi thơm ấn tượng, được sử dụng rộng rãi như một loại thảo mộc và được biết đến là có nhiều hợp chất có mùi dễ chịu.

Loại cây này có mùi rất khác biệt và do loại này có mùi thơm nên nó được xếp vào top những loại rau được gọi là rau thơm.

Hạt của cây cần tây có thể được sử dụng như chất tạo hương vị trong thực phẩm, trong dầu thơm, trong súp, salad, làm gia vị trong món hầm và trong hỗn hợp đồ uống cocktail.

Các thành phần quan trọng nhất tạo nên hương vị trong dầu hạt là sedanenolide (3-n-butyl-4, 5-dihydrophthalide), sedanolide và 3-n-butyl phthalide.

Cấu trúc của sedanolide

Do đó, dầu hạt cần tây là chất quan trọng nhất để được sử dụng trong cả ngành công nghiệp tạo mùi thơm và hương vị. Nhựa dầu (oleoresin) của loài cây này chứa dầu không bay hơi (fixed oil), thành phần lạ (artifacts), nhựa thông, dầu dễ bay hơi và sáp.

Tổng hàm lượng dầu dễ bay hơi có trong nhựa dầu đóng vai trò như một thông số chất lượng. Nhựa dầu được sử dụng làm chất cố định cho các hợp chất dễ bay hơi và phần nhựa của nhựa dầu không chứa bất kỳ thành phần hương liệu nào.

Tuy nhiên, các phần khác của nhựa dầu chứa các thành phần chịu trách nhiệm tạo ra mùi thơm.

Các thành phần quan trọng nhất của dầu cần tây là 3-n-butyl phthalide, sedanolide, sedanonic anhydride và sedanenolide và chúng có mặt ở nồng độ rất thấp và chúng gây ra mùi thơm đặc trưng.

Dầu này chứa một số dẫn xuất phthalide do đó chiết xuất từ ​​hạt của nó được sử dụng rộng rãi như chất tạo hương vị trong các sản phẩm thực phẩm như sản phẩm thịt, đồ ăn nhanh, gia vị, bánh pudding, kẹo, thực phẩm tráng miệng từ sữa, súp, đồ uống có cồn, nước sốt, nước thịt gelatin.

Thành phần hóa học

Cần tây chứa hàm lượng chất béo và nó mang lại giá trị calo cao. Nó cũng được biết đến như một nguồn giàu vitamin C và nhiều khoáng chất khác.

Hạt của nó chứa dầu dễ bay hơi, protein, sợi thô, độ ẩm, tinh bột, tro, carbohydrate và dầu không bay hơi. Các axit béo có trong dầu không bay hơi là axit oleic, axit palmitic, axit linolenic, axit stearic, axit linoleic và axit petroselenic.

Bảng thành phần axit béo trong cần tây. Nguồn: Haq Nawaz

Loại cây này là một nguồn cung cấp các khoáng chất như canxi, magiê, kali và cũng chứa hàm lượng natri cao. Một chén lá cần tây ở dạng cắt nhỏ có gần 100 mg natri.

Tinh dầu bao gồm salience, sesquiterpenes, limonene và hương thơm đặc trưng. Nó là một nguồn giàu axit folic, kali, natri, chất xơ, β-carotene, magiê, silica và chất diệp lục (chlorophyll).

Hóa chất thực vật (phytochemical)

Apium Tombolens (cần tây) có mùi thơm đặc trưng vì tinh dầu và các hợp chất dễ bay hơi, phần lớn giới hạn ở lá xanh của cây. Các loại dầu dễ bay hơi có mùi thơm từ lá chủ yếu bao gồm terpen, phenol và anhydrit.

Trong khi dầu chiết xuất từ ​​hạt được gọi là dầu không bay hơi và chủ yếu bao gồm các axit béo. Ngoài tinh dầu hoặc dầu không bay hơi, cây còn được cấu tạo từ các ankaloid và steroid.

Phytochemical là một thuật ngữ chỉ nhiều loại hợp chất có nguồn gốc từ thực vật với các hoạt động trị liệu như chống ung thư, kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa (McGuire, 2011).

Chiết xuất từ ​​hạt bao gồm steroid, glycoside, flavonoid và carbohydrate. Furocoumarins cũng có trong chiết xuất thực vật bao gồm một số thành phần khác như apigravrin, isopimpinellin, apiumoside, celerin, apiumetin, isoimperatorin, bergapten và celereoside.

Các phenol bao gồm apigenin, tannin, isoquercitrin, axit phytic và tombobioside cũng có mặt.

Cấu trúc của Furocoumarin

Tinh dầu của lá, thân và hạt cần tây bao gồm sesquiterpene, rượu (1 đến 3%) và axit béo. Các thành phần có trong cây này là camphene, limonene, sedanenolide, axit stearic, axit linoleic, santalol, axit oleic, terpinene, p-cymene, axit myristic, myristoleic axit, sabinene và terpinolene, v.v.

Hạt cần tây bao gồm chủ yếu là frocoumarin, selinene (10%), frocoumarin flavonoid, glycosid và limonene. Hạt giống cần tây được sử dụng để điều trị viêm khớp, thấp khớp, bệnh thận và được tiêu thụ như thuốc lợi tiểu.

Hạt giống cần tây cũng được sử dụng trong sản xuất trà cải thiện giấc ngủ và thư giãn.

Lợi ích sức khỏe của cần tây

Nội dung sau đây chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

  • Giảm cân: Với thành phần dinh dưỡng chỉ chứa khoảng 10 calo trong một cọng cần tây và một chén cần tây cắt nhỏ chứa khoảng 16 calo. Nó cũng chứa chất xơ (1,6 gam mỗi chén), giúp hạn chế cảm giác thèm ăn vì cần tây đã hấp thụ nước trong đường tiêu hóa, khiến bạn cảm thấy no lâu hơn.
  • Chống viêm: Cần tây là một trong những loại thực phẩm rất giàu chất chống oxy hóa phytonutrient có đặc tính chống viêm.
Lợi ích sức khỏe của cần tay
  • Cholesterol và huyết áp: Chất xơ của cần tây có thể giúp giảm mức cholesterol vì nó hấp thụ các hợp chất cholesterol dư thừa trong ruột và đẩy chúng ra ngoài trong quá trình đào thải.
  • Tiêu hóa: Chất xơ nổi tiếng với lợi ích tiêu hóa. Nó giúp giữ cho nhu động ruột của bạn đều đặn, do đó làm giảm táo bón; giúp giữ cho ruột của bạn khỏe mạnh và hỗ trợ duy trì cân nặng. Một cốc cần tây cung cấp khoảng 6% nhu cầu chất xơ hàng ngày của bạn.

Tham khảo thêm về lợi ích sức khỏe của cần tây tại đây.

Ăn rau cần tây nhiều có tốt không?

Mỗi cốc cần tây có khoảng 88 miligam natri, đây là hàm lượng muối khá cao so với các loại rau khác. Tuy nhiên, điều này không làm cho cần tây trở thành thực phẩm có hàm lượng natri cao đến nỗi mà bạn phải lo lắng nhiều.

Các rủi ro khác khi ăn nhiều cần tây bao gồm suy dinh dưỡng và các vấn đề về dạ dày.

Đặc biệt cần lưu ý với những người ăn kiêng càng nên thận trọng sử dụng và không nên lạm dụng cần tây vì nó rất ít calo và có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. Và trong khi chất xơ rất tốt cho bạn, nhưng nếu có quá nhiều có thể gây đầy hơi, đầy hơi và tiêu chảy.

Trong trường hợp ăn cần tây sống hoặc chưa được nấu chín với số lượng rất lớn và với tần suất liên tục, cần tây có thể gây ra triệu chứng buồn nôn.

Điều này là do một lượng lớn cần tây chưa nấu chín có thể cản trở quá trình hoạt động của iốt trong tuyến giáp.

Cấu trúc của psoralen

Cần tây có chứa chất hóa học gọi là psoralens, nếu bôi trực tiếp lên da sẽ khiến da trở nên nhạy cảm tạm thời với tia cực tím. Điều này có nghĩa là nếu bạn thoa nước ép cần tây lên da và đi ra nắng, bạn có thể bị phát ban.

Phát ban có thể kèm theo bỏng, sẽ xuất hiện trong vòng 12 đến 36 giờ và kéo dài từ ba đến năm ngày, mặc dù tình trạng tăng sắc tố (da sẫm màu) có thể kéo dài hơn.

Cần tây được biết đến là loại cây tiếp xúc nhiều với thuốc trừ sâu. Vì vậy, để đảm bảo an toàn, trước khi sử dụng bạn hãy nhớ rửa thật sạch cần tây hoặc mua cần tây hữu cơ nếu có thể.

Bài viết đến đây là hết rồi. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn phần nào trong tương lai. Lần sau nếu có ai hỏi về chủ đề này thì hãy nhớ về hóa học đằng sau chúng nhé!

Tham khảo Haq Nawaz, H. B. Sowbhagya, Livescience, VinmecWikipedia.

Đăng ký Bản tin
BÀI ĐĂNG MỚI

Đăng ký danh sách gửi thư của chúng tôi và nhận những nội dung thú vị và cập nhật vào hộp thư đến email của bạn.

Cảm ơn bạn đã đăng ký.

Đã xảy ra lỗi.

Share: